Bảng xếp hạng
| Số thứ tự | Họ & Tên | HDC | Hạng tổng |
| 76 | Đỗ Hải Nam 79163 |
25.5 | 76 |
| 77 | LÊ THÀNH TRUNG 95463 |
25.6 | 77 |
| 78 | Nguyen Thanh Vu 70824 |
27.1 | 78 |
| 79 | Nguyễn Văn Việt 73622 |
28.3 | 79 |
| 80 | NGUYỄN VĂN TIẾN 80057 |
28.5 | 80 |
| 81 | Nguyễn Quốc Đại 82397 |
28.6 | 81 |
| 82 | NGUYỄN TRUNG KIÊN 95760 |
29.4 | 82 |
| 83 | Tũn Khoai 79258 |
29.7 | 83 |
| 84 | Nguyễn Ngọc Hải 100946 |
30 | 84 |
| 85 | Nguyễn Ngọc Sơn 78653 |
31 | 85 |
| 86 | Lê Tuân 92041 |
31 | 85 |
| 87 | Trần Hữu Tuấn (Toni) 71033 |
31.4 | 87 |
| 88 | Vũ Đình Xứng 81449 |
31.7 | 88 |
| 89 | LƯU QUÝ LONG 71189 |
32.5 | 89 |
| 90 | Phan Văn Thành 95142 |
33 | 90 |