Bảng xếp hạng
| Số thứ tự | Họ & Tên | HDC | Hạng tổng |
| 1 | GIANG THÁI SƠN 69555 |
+ 3.9 | 1 |
| 2 | AT 49550 |
+ 2.4 | 2 |
| 3 | Kim Gwangtae 49518 |
+ 2.3 | 3 |
| 4 | Doãn Văn Định 33888 |
+ 1.4 | 4 |
| 5 | Hưng Tám 13908 |
+ 1.3 | 5 |
| 6 | BCT 11666 |
+ 0.2 | 6 |
| 7 | Trần Sơn 33789 |
+ 0.2 | 6 |
| 8 | Tran Van Hoang 2789 |
+ 0.1 | 8 |
| 9 | Toan Nguyen 6869 |
0.2 | 9 |
| 10 | PHẠM THIỆN DUY 118 |
0.7 | 10 |
| 11 | Lê Việt Cường 13070 |
0.9 | 11 |
| 12 | VO TA THUY 79898 |
1.1 | 12 |
| 13 | Đinh Song Hài 4993 |
1.1 | 12 |
| 14 | Nguyễn Hưu Quyết 66588 |
1.3 | 14 |
| 15 | Nguyễn Thế Anh 8618 |
1.4 | 15 |