Bảng xếp hạng
| Số thứ tự | Họ & Tên | HDC | Hạng tổng |
| 91 | Thanh 80120 |
33.3 | 91 |
| 92 | Quang Dan 95138 |
33.7 | 92 |
| 93 | Công Minh 80336 |
33.7 | 92 |
| 94 | Xoài 79065 |
33.8 | 94 |
| 95 | Bùi Thị Thu Hường 73854 |
33.9 | 95 |
| 96 | Lưu Hồng Văn 84142 |
34.4 | 96 |
| 97 | Đặng Tuấn Nam 97121 |
34.6 | 97 |
| 98 | Ms Đỗ Thị Mình Nguyệt 56438 |
36.3 | 98 |
| 99 | Phan Thi Ngọc 72900 |
37.7 | 99 |